Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78081 |
Họ tên:
Hoàng Huy Thanh
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 019******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78082 |
Họ tên:
Mai Văn Dương
Ngày sinh: 15/11/1988 CMND: 164***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78083 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 23/05/1995 CMND: 101***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78084 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 18/10/1993 CMND: 012***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 78085 |
Họ tên:
Lê Viết Công
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 037******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78086 |
Họ tên:
Dương Quang Quyền
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 037******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78087 |
Họ tên:
Ngô Văn Đức
Ngày sinh: 03/06/1973 Thẻ căn cước: 030******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78088 |
Họ tên:
Mạc Văn Minh
Ngày sinh: 16/01/1981 Thẻ căn cước: 030******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78089 |
Họ tên:
Cao Văn Huy
Ngày sinh: 04/10/1981 CMND: 141***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78090 |
Họ tên:
Lê Đình Chọn
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78091 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 183***994 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xấy dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78092 |
Họ tên:
Lê Chí Cương
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 122***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 16/06/1960 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hữu tuyến điện |
|
||||||||||||
| 78094 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiệp
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78095 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 29/04/1970 CMND: 063***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78096 |
Họ tên:
Dương Đức Chiến
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 035******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78097 |
Họ tên:
Lê Quang Quang
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 168***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 78098 |
Họ tên:
Hà Thị Thương Huyền
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 034******571 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78099 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/01/1976 CMND: 013***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78100 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Linh
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 037******537 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
