Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78081 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 025******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78082 |
Họ tên:
Lê Văn Hưởng
Ngày sinh: 03/03/1980 Thẻ căn cước: 031******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78083 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 78084 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 78085 |
Họ tên:
Phạm Thanh Dương
Ngày sinh: 08/03/1985 CMND: 142***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và metro (Xây dựng cầu đường); Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78086 |
Họ tên:
Lương Văn Hùng
Ngày sinh: 09/01/1986 CMND: 145***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 31/01/1986 Thẻ căn cước: 036******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78088 |
Họ tên:
Hoàng Đức Mạnh
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 017******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78089 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/01/1988 Thẻ căn cước: 031******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 78090 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 031******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 26/05/1989 CMND: 142***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 78092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 19/09/1989 CMND: 163***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78093 |
Họ tên:
Hồ Trọng Vinh
Ngày sinh: 18/09/1980 Thẻ căn cước: 034******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 78094 |
Họ tên:
Đào Xuân Thủy
Ngày sinh: 04/02/1975 Thẻ căn cước: 038******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78095 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 23/06/1989 Thẻ căn cước: 031******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78096 |
Họ tên:
Bùi Quang Tùng
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 172***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 78097 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 14/06/1986 Thẻ căn cước: 040******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78098 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tú
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 78099 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/05/1970 Thẻ căn cước: 001******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78100 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hùng
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 038******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
