Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78241 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 13/08/1980 CMND: 212***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78242 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thể
Ngày sinh: 04/09/1995 CMND: 205***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78243 |
Họ tên:
Đặng Văn Trà
Ngày sinh: 06/07/1986 Thẻ căn cước: 051******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78244 |
Họ tên:
Bùi Quang Vũ
Ngày sinh: 02/07/1979 CMND: 212***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78245 |
Họ tên:
Vũ Thùy Dương
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 212***488 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78246 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 21/02/1991 CMND: 212***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78247 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiệp
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 212***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 78248 |
Họ tên:
Tống Chí Đức
Ngày sinh: 02/03/1984 CMND: 212***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 78249 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78250 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 037******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78251 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nam
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 036******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78252 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 037******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78253 |
Họ tên:
Lê Xuân Thắng
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 186***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 78254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 12/06/1988 CMND: 168***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78255 |
Họ tên:
Tô Vũ
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 264***777 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78256 |
Họ tên:
Trịnh Công Giang
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 241***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78257 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 072******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78258 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 260***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78259 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 04/07/1975 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78260 |
Họ tên:
Đỗ Trần Thiên Phúc
Ngày sinh: 28/07/1996 CMND: 312***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Địa kỹ thuật xây dựng |
|
