Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78261 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hà
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 014******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 78262 |
Họ tên:
Phan Sỹ Vinh
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 037******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 78263 |
Họ tên:
Lê Đình Khang
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 038******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78264 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 017******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 78265 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hà
Ngày sinh: 19/03/1992 CMND: 163***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78266 |
Họ tên:
Cao Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78267 |
Họ tên:
Trần Xuân Phương
Ngày sinh: 21/05/1992 CMND: 163***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78268 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78269 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 03/05/1989 Thẻ căn cước: 036******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ – Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78270 |
Họ tên:
Trần Đức Huấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 033******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa vật lý |
|
||||||||||||
| 78271 |
Họ tên:
Hà Văn Luật
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 034******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa vật lý |
|
||||||||||||
| 78272 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phú
Ngày sinh: 22/07/1993 CMND: 163***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 78273 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 013***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy – ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 78274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 23/04/1983 CMND: 012***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 78275 |
Họ tên:
Trần Kiên Cường
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 035******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78276 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 11/05/1963 Thẻ căn cước: 001******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông-ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 78277 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1994 CMND: 125***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78278 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 024******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78279 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78280 |
Họ tên:
Phạm Thị Lý
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 163***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
