Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78261 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hoạch
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 037******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78262 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hướng
Ngày sinh: 27/05/1984 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng cấp thoát nước & môi trường |
|
||||||||||||
| 78263 |
Họ tên:
Đào Thanh Hiếu
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78264 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78265 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 17/03/1987 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 78266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 23/06/1996 CMND: 152***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78267 |
Họ tên:
Đỗ Trung Tín
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 162***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78268 |
Họ tên:
Thái Thanh Hưng
Ngày sinh: 19/09/1986 CMND: 183***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78269 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78270 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Dũng
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78271 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Khởi
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78272 |
Họ tên:
Trần Thành Tiến
Ngày sinh: 29/07/1979 Thẻ căn cước: 031******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78273 |
Họ tên:
Bùi Văn Thanh
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 036******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78274 |
Họ tên:
Lê Công Sơn
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 78275 |
Họ tên:
Trịnh Đại Dương
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 068******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78276 |
Họ tên:
Phạm Vương Luyện
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 044******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78277 |
Họ tên:
Đặng Đại
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 184***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78278 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 035******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 78279 |
Họ tên:
Lê Thị Huệ
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 027******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78280 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
