Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78261 |
Họ tên:
Bùi Danh Hưng
Ngày sinh: 30/06/1992 Thẻ căn cước: 037******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78262 |
Họ tên:
Trần Thế Tư
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78263 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78264 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 027******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 030******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78266 |
Họ tên:
Tạ Đức Long
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78267 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoan
Ngày sinh: 06/03/1979 CMND: 111***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành KT công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78268 |
Họ tên:
Nguyễn Bằng Giang
Ngày sinh: 27/08/1986 CMND: 142***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78269 |
Họ tên:
Vũ Thanh Phong
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 037******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78270 |
Họ tên:
Trần Văn Thìn
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 034******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78271 |
Họ tên:
Phan Anh Tú
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 040******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 026***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78273 |
Họ tên:
Lê Trung Hưng
Ngày sinh: 13/06/1990 CMND: 101***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78274 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/10/1981 CMND: 168***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78275 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tùng
Ngày sinh: 23/06/1992 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 78276 |
Họ tên:
Chu Mạnh Hà
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78277 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khanh
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 163***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78278 |
Họ tên:
Lưu Văn Dũng
Ngày sinh: 04/12/1977 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78279 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Văn
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78280 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bôn
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 125***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
