Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78281 |
Họ tên:
Ngô Duy Hưng
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78282 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh Chánh
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 082******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78283 |
Họ tên:
Phạm Thị Hằng
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 038******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78284 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trung
Ngày sinh: 09/01/1977 Thẻ căn cước: 030******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78285 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 19/04/1993 CMND: 122***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78286 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 040******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78287 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Minh
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 031******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78288 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyền
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78289 |
Họ tên:
Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 036******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 78290 |
Họ tên:
Lê Xuân Thu
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 017******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 78291 |
Họ tên:
Bùi Văn Doanh
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 030******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78292 |
Họ tên:
Đoàn Việt Dũng
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 042******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 78293 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quang
Ngày sinh: 24/03/1979 CMND: 011***810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 78294 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Công
Ngày sinh: 24/03/1991 CMND: 017***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78295 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Đạt
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 001******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 78296 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dự
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78297 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78298 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 027******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78299 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 034******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 78300 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Lâm
Ngày sinh: 25/06/1970 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
