Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78281 |
Họ tên:
Phạm Quang Bằng
Ngày sinh: 19/11/1994 CMND: 272***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78282 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duy
Ngày sinh: 03/09/1991 CMND: 215***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78283 |
Họ tên:
Hồ Xuân Dương
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 240***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78284 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 058******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78285 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 092******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78286 |
Họ tên:
Đặng Hồng Cẩm Hướng
Ngày sinh: 30/07/1986 CMND: 221***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78287 |
Họ tên:
Tô Ngọc Thành
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 197***895 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78288 |
Họ tên:
Nguyễn Phong
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 046******799 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78289 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 079******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78290 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thoại
Ngày sinh: 29/12/1992 CMND: 221***310 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78291 |
Họ tên:
VÕ LÊ HOÀI ÂN
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 089******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78292 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT ẤN
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 089******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78293 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tưởng
Ngày sinh: 09/04/1990 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78294 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 78295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 037******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 78296 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 037******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78297 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 037******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78298 |
Họ tên:
Dương Ngọc Khánh
Ngày sinh: 27/02/1978 Thẻ căn cước: 037******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78299 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/04/1978 Thẻ căn cước: 037******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78300 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/05/1978 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
