Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78301 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Quốc Huy
Ngày sinh: 27/10/1992 CMND: 312***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78302 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chót
Ngày sinh: 27/01/1979 CMND: 300***032 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78303 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Bình
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 080******465 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng XD DD & CN; Trung cấp chuyên nghiệp XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 78304 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT HƯNG
Ngày sinh: 03/02/1996 CMND: 251***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78305 |
Họ tên:
ĐẶNG TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 04/01/1996 CMND: 251***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78306 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN HOÀNG
Ngày sinh: 28/05/1995 CMND: 212***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78307 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Xuyên
Ngày sinh: 30/05/1977 CMND: 024***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78308 |
Họ tên:
Phạm Trưởng
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 212***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78309 |
Họ tên:
Hoàng Minh Ngọc
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 78310 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Phương
Ngày sinh: 30/10/1975 CMND: 206***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 78311 |
Họ tên:
Lê Nhựt Sơn
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 205***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 78312 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thi
Ngày sinh: 31/01/1979 CMND: 225***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78313 |
Họ tên:
Nguyễn Khang
Ngày sinh: 28/03/1995 CMND: 225***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78314 |
Họ tên:
Võ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 056******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78315 |
Họ tên:
Lương Ngọc Thanh
Ngày sinh: 31/12/1989 Thẻ căn cước: 048******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 78316 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 23/09/1994 CMND: 187***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 78317 |
Họ tên:
Lê Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 27/02/1980 CMND: 201***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78318 |
Họ tên:
Phan Đình Nam
Ngày sinh: 26/03/1975 CMND: 201***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 78319 |
Họ tên:
Đào Mạnh Sơn
Ngày sinh: 03/03/1981 CMND: 031***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78320 |
Họ tên:
Dương Văn Tú
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 019******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư An toàn đường thủy-ngành Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
