Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78341 |
Họ tên:
Bùi Công Chương
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 052******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78342 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 033******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 78343 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 01/03/1960 Thẻ căn cước: 025******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 78344 |
Họ tên:
Đào Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1984 CMND: 261***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78345 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 125***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78346 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tùng
Ngày sinh: 15/11/1996 CMND: 231***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 78347 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phú
Ngày sinh: 20/12/1996 CMND: 301***574 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 78348 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh Vũ
Ngày sinh: 13/11/1995 CMND: 341***797 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 78349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoan
Ngày sinh: 12/10/1994 CMND: 191***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 78350 |
Họ tên:
Nguyễn Tuân
Ngày sinh: 28/02/1994 CMND: 192***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 78351 |
Họ tên:
Mai Thanh Toàn
Ngày sinh: 07/08/1995 CMND: 241***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 78352 |
Họ tên:
Đỗ Lưu Dương
Ngày sinh: 10/12/1991 CMND: 371***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78353 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 08/07/1990 CMND: 221***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện -điện tử |
|
||||||||||||
| 78354 |
Họ tên:
Hồ Văn Nguyên
Ngày sinh: 12/09/1995 CMND: 187***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 78355 |
Họ tên:
Đặng Đình Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 079******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78356 |
Họ tên:
Phan Thái
Ngày sinh: 24/11/1978 CMND: 201***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78357 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thọ
Ngày sinh: 07/05/1975 CMND: 201***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78358 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 187***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78359 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phòng
Ngày sinh: 14/07/1993 CMND: 241***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78360 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải Triều
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 079******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
