Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78361 |
Họ tên:
Dương Văn Long
Ngày sinh: 13/09/1991 CMND: 251***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78362 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1974 Thẻ căn cước: 087******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78363 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 079******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78364 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 08/12/1992 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78365 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 29/11/1988 CMND: 186***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78366 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thư
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 031******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd dân dụng, công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 78367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mộng
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 082******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 78368 |
Họ tên:
Ngô Đức Phụng
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 191***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78369 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 077******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78370 |
Họ tên:
Giang Ngọc Trường
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 079******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nghành xây dựng |
|
||||||||||||
| 78371 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Bảo
Ngày sinh: 23/06/1978 CMND: 201***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78372 |
Họ tên:
Võ Mai Sơn
Ngày sinh: 26/10/1991 CMND: 201***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78373 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lê Bảo Châu
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 201***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78374 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phúc
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 201***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78375 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hòa
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 205***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78376 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 205***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78377 |
Họ tên:
Lê Thân Chiêu Hải
Ngày sinh: 05/10/1977 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78378 |
Họ tên:
Bùi Viết Vĩnh
Ngày sinh: 29/09/1984 CMND: 183***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kết cấu xây dựng – ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 78379 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1969 Thẻ căn cước: 079******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78380 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 21/08/1976 Thẻ căn cước: 040******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
