Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78381 |
Họ tên:
Trần Văn Nhứt
Ngày sinh: 24/02/1987 CMND: 225***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78382 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 058******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78383 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hùng
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 212***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78384 |
Họ tên:
Lê Thái An
Ngày sinh: 06/05/1993 CMND: 241***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78385 |
Họ tên:
Võ Thành Lý
Ngày sinh: 28/06/1993 CMND: 215***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78386 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 215***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78387 |
Họ tên:
Lương Thị Đào
Ngày sinh: 17/11/1951 Thẻ căn cước: 031******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78388 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 02/12/1979 CMND: 031***757 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78389 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 28/10/1958 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78390 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 12/09/1955 Thẻ căn cước: 031******289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78391 |
Họ tên:
Hoàng Trung Công
Ngày sinh: 18/11/1978 Thẻ căn cước: 031******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 78392 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Định
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 031******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78393 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hậu
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 031******289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 78394 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 08/01/1983 Thẻ căn cước: 031******357 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 78395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 19/12/1985 Hộ chiếu: 010*****983 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 78396 |
Họ tên:
Trần Trọng Tâm
Ngày sinh: 11/09/1977 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 78397 |
Họ tên:
Phạm Minh Thảo
Ngày sinh: 24/08/1972 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78398 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 031******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78399 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vinh
Ngày sinh: 29/05/1960 CMND: 030***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Giao thông, san nền |
|
||||||||||||
| 78400 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đạt
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 031******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
