Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78401 |
Họ tên:
Trần Kim Long
Ngày sinh: 17/02/1990 CMND: 285***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78402 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 22/07/1979 CMND: 211***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78403 |
Họ tên:
Hoàng Thị Loan
Ngày sinh: 17/03/1977 Thẻ căn cước: 040******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78404 |
Họ tên:
Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 082******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78405 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thư
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 066******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78406 |
Họ tên:
Lê Tấn Phúc
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 066******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 78407 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Anh
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 066******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 78408 |
Họ tên:
Trương Minh Tùng
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 066******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 78409 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 066******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78410 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/08/1962 Thẻ căn cước: 037******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78411 |
Họ tên:
Võ Nguyên Huy
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 051******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78412 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Trần Vương
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 240***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78413 |
Họ tên:
Phan Văn Toàn
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 066******946 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 78414 |
Họ tên:
Trần Viết Quốc
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 241***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 78415 |
Họ tên:
Lê Xuân Lai
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 044******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78416 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 28/03/1993 CMND: 245***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78417 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 052******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78418 |
Họ tên:
Hồ Minh Triều
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 241***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78419 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Thế Đại
Ngày sinh: 20/03/1989 CMND: 241***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78420 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 30/10/1992 CMND: 241***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
