Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78401 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Luyện
Ngày sinh: 10/05/1979 CMND: 031***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78402 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quyết
Ngày sinh: 04/12/1994 CMND: 187***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78403 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuyến
Ngày sinh: 09/07/1994 CMND: 164***047 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật hóa học (Công nghệ các hợp chất vô cơ) |
|
||||||||||||
| 78404 |
Họ tên:
Mai Duy Phong
Ngày sinh: 23/09/1993 CMND: 173***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học (Máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí) |
|
||||||||||||
| 78405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 07/09/1995 CMND: 168***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học chuyên ngành máy và thiết bị công nghệ hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 78406 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 17/05/1993 CMND: 212***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học ngành Công nghệ các hợp chất vô cơ |
|
||||||||||||
| 78407 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Huy
Ngày sinh: 16/12/1990 CMND: 121***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học (Công nghệ hữu cơ – hóa dầu) |
|
||||||||||||
| 78408 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 16/06/1993 CMND: 013***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hóa học (Máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu khí) |
|
||||||||||||
| 78409 |
Họ tên:
Phan Thu Trà
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 030******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quá trình thiết bị công nghiệp Hóa học và Thực phẩm |
|
||||||||||||
| 78410 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 035******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78411 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 026******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 78412 |
Họ tên:
Văn Khắc Giáp
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 026******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78413 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 017***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78414 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Ly
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78415 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 012***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 78416 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 035******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 78417 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sang
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 084******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 78418 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hạnh
Ngày sinh: 13/05/1974 CMND: 164***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 78419 |
Họ tên:
Đỗ Văn Doanh
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 164***400 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78420 |
Họ tên:
Đinh Quốc Việt
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 037******119 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
