Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
161 Họ tên: Vũ Quang Thắng
Ngày sinh: 03/10/1978
Thẻ căn cước: 022078000435
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076910 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 01/11/2024
162 Họ tên: Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 19/10/1984
Thẻ căn cước: 001084009554
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076909 Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 01/11/2024
163 Họ tên: Nguyễn Văn Bính
Ngày sinh: 03/02/1985
CMND: 172877334
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076908 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
164 Họ tên: Phạm Văn Ba
Ngày sinh: 04/09/1989
CMND: 163042326
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076907 Định giá xây dựng II 01/11/2024
165 Họ tên: Phạm Văn Biện
Ngày sinh: 28/07/1984
Thẻ căn cước: 036084000055
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076906 Định giá xây dựng III 01/11/2024
166 Họ tên: Nguyễn Duy Hiệp
Ngày sinh: 18/07/1983
Thẻ căn cước: 001083011857
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076905 Thiết kế quy hoạch xây dựng III 01/11/2024
167 Họ tên: Phạm Kông Kiên
Ngày sinh: 06/09/1986
Thẻ căn cước: 001086024064
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076904 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
168 Họ tên: Nguyễn Phan Thành
Ngày sinh: 29/11/1984
Thẻ căn cước: 001084007690
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076903 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
169 Họ tên: Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 19/01/1983
CMND: 012168248
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076902 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
170 Họ tên: Nông Thị Thu Hường
Ngày sinh: 26/02/1983
Hộ chiếu: B6396013
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076901 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
171 Họ tên: Đào Văn Cường
Ngày sinh: 10/09/1993
CMND: 163262056
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076900 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
172 Họ tên: Dương Văn Tùng
Ngày sinh: 16/11/1992
CMND: 173314564
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076899 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
173 Họ tên: Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1992
CMND: 163127128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076898 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
174 Họ tên: Vương Ngọc Huy
Ngày sinh: 16/01/1980
CMND: 111457426
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076897 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
175 Họ tên: Lê Gia Ánh
Ngày sinh: 02/10/1976
CMND: 012170090
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông-cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076896 Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 01/11/2024
176 Họ tên: Đào Minh Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1986
Thẻ căn cước: 001186004783
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076895 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
177 Họ tên: Trần Thị Thu
Ngày sinh: 03/04/1989
Thẻ căn cước: 036189002870
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076894 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
178 Họ tên: Nguyễn Viết Kiên
Ngày sinh: 08/09/1991
Thẻ căn cước: 035091001361
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076893 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HAN-00076893 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 01/11/2024
179 Họ tên: Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 05/10/1990
Thẻ căn cước: 022090001526
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076892 Thiết kế điện công trình xây dựng III 01/11/2024
180 Họ tên: Lại Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 25/10/1989
CMND: 112389871
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076891 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn